AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xuất hiện khắp nơi" tiếng Trung là 遍地开花 (biàn dì kāi huā)

“xuất hiện khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遍地开花 phồn thể 遍地開花

biàn dì kāi huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편지개화
pyeonjigaehwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) nở rộ khắp nơi; xuất hiện khắp nơi; phát triển mạnh mẽ trên diện rộng

Từng chữ: 遍 (biến) 地 (địa) 開 (khai) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.