遍地开花 (遍地開花) nghĩa là gì? biàn dì kāi huā
Từ tiếng Trung
遍地开花
phồn thể 遍地開花biàn dì kāi huā · âm Hán Việt từng chữ: biến địa khai hoa
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) nở rộ khắp nơi
- xuất hiện khắp nơi
- phát triển mạnh mẽ trên diện rộng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.