AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遍地开花 (遍地開花) nghĩa là gì? biàn dì kāi huā

Từ tiếng Trung

遍地开花

phồn thể 遍地開花

biàn dì kāi huā · âm Hán Việt từng chữ: biến địa khai hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) nở rộ khắp nơi
  2. xuất hiện khắp nơi
  3. phát triển mạnh mẽ trên diện rộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.