"xuân thu" tiếng Trung là 春秋 (Chūn qiū), tiếng Nhật 春秋
“xuân thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Chūn qiū · Hán Việt: xuân thu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
춘추
chunchu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
春秋
しゅんじゅう · từ thông dụng
Nghĩa: Thời kỳ Xuân Thu (770-476 TCN); Xuân Thu, biên niên sử nước Lỗ (722-481 TCN)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.