AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

春秋

chūn qiū · âm Hán Việt từng chữ: xuân thu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuân và thu
  2. bốn mùa
  3. năm
  4. tuổi tác của một người
  5. biên niên sử (dùng trong tiêu đề sách)

Đọc theo tiếng Hàn

춘추
chunchu

Tiếng Nhật

春秋
しゅんじゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xuân và thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.