"xua tan nghi ngờ" tiếng Trung là 释疑 (shì yí)
“xua tan nghi ngờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
释疑
phồn thể 釋疑
shì yí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
석의
seokui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xua tan nghi ngờ; giải quyết khó khăn
Cách nói khác: 祛疑 qū yí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.