AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释疑 (釋疑) nghĩa là gì? shì yí

Từ tiếng Trung

释疑

phồn thể 釋疑

shì yí · âm Hán Việt từng chữ: thích nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. xua tan nghi ngờ
  2. giải quyết khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xua tan nghi ngờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.