"xử lý" tiếng Trung là 处理 (chǔ lǐ)
“xử lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
处理
phồn thể 處理
chǔ lǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
처리
cheori · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt
Cách nói khác: 对付 duì fu · 대부; 办理 bàn lǐ; 出手 chū shǒu · 출수; 处置 chǔ zhì · 처치; 措 cuò · 조;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.