AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

处理 (處理) nghĩa là gì? chǔ lǐ

Từ tiếng Trung

处理

phồn thể 處理

chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: xử lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. xử lý
  2. đối phó
  3. xử phạt
  4. xử lý bằng quy trình đặc biệt
  5. gia công
  6. bán giảm giá

Đọc theo tiếng Hàn

처리
cheori

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xử lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.