处理 (處理) nghĩa là gì? chǔ lǐ
Từ tiếng Trung
处理
phồn thể 處理chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: xử lí
Nghĩa tiếng Việt
- xử lý
- đối phó
- xử phạt
- xử lý bằng quy trình đặc biệt
- gia công
- bán giảm giá
Đọc theo tiếng Hàn
처리
cheori
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.