"xu hướng tăng" tiếng Trung là 涨势 (zhǎng shì)
“xu hướng tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
涨势
phồn thể 漲勢
zhǎng shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xu hướng tăng; đà tăng (ví dụ: về giá cả)
Cách nói khác: 上扬趋势 shàng yáng qū shì · 상양추세; 上升趋势 shàng shēng qū shì · 상승추세;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.