AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涨势 (漲勢) nghĩa là gì? zhǎng shì

Từ tiếng Trung

涨势

phồn thể 漲勢

zhǎng shì · âm Hán Việt từng chữ: trướng thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. xu hướng tăng
  2. đà tăng (ví dụ: về giá cả)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xu hướng tăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.