AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xông pha tiến tới" tiếng Trung là 一往无前 (yī wǎng wú qián)

“xông pha tiến tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一往无前 phồn thể 一往無前

yī wǎng wú qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일왕무전
ilwangmujeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiến lên dũng cảm; xông pha tiến tới

Từng chữ: 一 (nhất) 往 (vãng) 無 (vô) 前 (tiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.