一往无前 (一往無前) nghĩa là gì? yī wǎng wú qián
Từ tiếng Trung
一往无前
phồn thể 一往無前yī wǎng wú qián · âm Hán Việt từng chữ: nhất vãng vô tiền
Nghĩa tiếng Việt
- tiến lên dũng cảm
- xông pha tiến tới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiến lên dũng cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.