AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xong" tiếng Trung là 成了 (chéng le)

“xong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成了

chéng le

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xong; rồi sẵn sàng; đủ rồi!; được rồi!

Từng chữ: 成 (thành) 了 (liễu)

Cách nói khác: 了结 liǎo jié; 散会 sàn huì · 산회; 竣 jùn · 준; 用完 yòng wán · 용완;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.