AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成了 nghĩa là gì? chéng le

Từ tiếng Trung

成了

chéng le · âm Hán Việt từng chữ: thành liễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xong
  2. rồi sẵn sàng
  3. đủ rồi!
  4. được rồi!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.