AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xoay vòng vòng" tiếng Trung là 团团转 (tuán tuán zhuàn)

“xoay vòng vòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

团团转 phồn thể 團團轉

tuán tuán zhuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoay vòng vòng; bận rộn xoay như chong chóng; bận rộn một cách cuống cuồng

Từng chữ: 團 (đoàn) 團 (đoàn) 轉 (chuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.