AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xóa nếp nhăn" tiếng Trung là 抚平 (fǔ píng)

“xóa nếp nhăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抚平 phồn thể 撫平

fǔ píng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무평
mupyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn; (bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần)

Từng chữ: 撫 (vỗ) 平 (bình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.