AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抚平 (撫平) nghĩa là gì? fǔ píng

Từ tiếng Trung

抚平

phồn thể 撫平

fǔ píng · âm Hán Việt từng chữ: vỗ bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm phẳng
  2. vuốt phẳng
  3. xóa nếp nhăn
  4. (bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần)
  5. chữa lành (vết sẹo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm phẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.