AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xóa đói giảm nghèo" tiếng Trung là 扶贫 (fú pín)

“xóa đói giảm nghèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扶贫 phồn thể 扶貧

fú pín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부빈
bubin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hỗ trợ người nghèo; xóa đói giảm nghèo

Từng chữ: 扶 (phù) 貧 (bần)

Cách nói khác: 脱贫致富 tuō pín zhì fù · 탈빈치부; 减贫 jiǎn pín · 감빈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.