AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扶贫 (扶貧) nghĩa là gì? fú pín

Từ tiếng Trung

扶贫

phồn thể 扶貧

fú pín · âm Hán Việt từng chữ: phù bần

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗ trợ người nghèo
  2. xóa đói giảm nghèo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hỗ trợ người nghèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.