"xoa dịu vấn đề" tiếng Trung là 和稀泥 (huò xī ní)
“xoa dịu vấn đề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huò xī ní
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화희니
hwahuini · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cố gắng hòa giải; xoa dịu vấn đề; làm cho mọi thứ trôi chảy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.