AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

和稀泥 nghĩa là gì? huò xī ní

Từ tiếng Trung

和稀泥

huò xī ní · âm Hán Việt từng chữ: hoà hi lầy

Nghĩa tiếng Việt

  1. cố gắng hòa giải
  2. xoa dịu vấn đề
  3. làm cho mọi thứ trôi chảy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cố gắng hòa giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.