"xoa dịu" tiếng Trung là 安抚 (ān fǔ)
“xoa dịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
安抚
phồn thể 安撫
ān fǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안무
anmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xoa dịu; dẹp yên; an ủi
Cách nói khác: 解劝 jiě quàn · 해권; 平伏 píng fú · 평복; 抚绥 fǔ suí; 藉 jiè; 抚慰 fǔ wèi · 무위;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.