AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

安抚 (安撫) nghĩa là gì? ān fǔ

Từ tiếng Trung

安抚

phồn thể 安撫

ān fǔ · âm Hán Việt từng chữ: an vỗ

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoa dịu
  2. dẹp yên
  3. an ủi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoa dịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.