AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xoá dấu vết" tiếng Trung là 抹杀 (mǒ shā), tiếng Nhật 抹殺

“xoá dấu vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抹杀 phồn thể 抹殺

mǒ shā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

말살
malsal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

抹殺
まっさつ · từ thông dụng

Nghĩa: xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ; xoá bỏ

Từng chữ: 抹 (mạt) 殺 (sát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.