AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抹杀 (抹殺) nghĩa là gì? mǒ shā

Từ tiếng Trung

抹杀

phồn thể 抹殺

mǒ shā · âm Hán Việt từng chữ: mạt sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoá
  2. xoá dấu vết
  3. huỷ chứng cứ
  4. xoá bỏ
  5. xoá sạch
  6. đàn áp

Đọc theo tiếng Hàn

말살
malsal

Tiếng Nhật

抹殺
まっさつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.