AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xoá bỏ hoàn toàn" tiếng Trung là 一笔勾销 (yī bǐ gōu xiāo)

“xoá bỏ hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一笔勾销 phồn thể 一筆勾銷

yī bǐ gōu xiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xoá bỏ hoàn toàn

Từng chữ: 一 (nhất) 筆 (bút) 勾 (câu) 銷 (tiu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.