AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一笔勾销 (一筆勾銷) nghĩa là gì? yī bǐ gōu xiāo

Từ tiếng Trung

一笔勾销

phồn thể 一筆勾銷

yī bǐ gōu xiāo · âm Hán Việt từng chữ: nhất bút câu tiu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoá bỏ hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoá bỏ hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.