AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xỏ mũi" tiếng Trung là 鼻钉 (bí dīng)

“xỏ mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鼻钉 phồn thể 鼻釘

bí dīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비정
bijeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuyên mũi; xỏ mũi

Từng chữ: 鼻 (tị) 釘 (đinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.