AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼻钉 (鼻釘) nghĩa là gì? bí dīng

Từ tiếng Trung

鼻钉

phồn thể 鼻釘

bí dīng · âm Hán Việt từng chữ: tị đinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuyên mũi
  2. xỏ mũi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khuyên mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.