AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xiên xỏ sự thật" tiếng Trung là 颠倒黑白 (diān dǎo hēi bái)

“xiên xỏ sự thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颠倒黑白 phồn thể 顛倒黑白

diān dǎo hēi bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai

Từng chữ: 顛 (điên) 倒 (đảo) 黑 (hắc) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.