颠倒黑白 (顛倒黑白) nghĩa là gì? diān dǎo hēi bái
Từ tiếng Trung
颠倒黑白
phồn thể 顛倒黑白diān dǎo hēi bái · âm Hán Việt từng chữ: điên đảo hắc bạch
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ)
- cố tình bóp méo sự thật
- xiên xỏ sự thật
- lật ngược đúng sai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.