AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xét nghiệm" tiếng Trung là 检验 (jiǎn yàn)

“xét nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

检验 phồn thể 檢驗

jiǎn yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

검험
geomheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm

Từng chữ: 檢 (ghém) 驗 (nghiệm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.