AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

检验 (檢驗) nghĩa là gì? jiǎn yàn

Từ tiếng Trung

检验

phồn thể 檢驗

jiǎn yàn · âm Hán Việt từng chữ: ghém nghiệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm tra
  2. kiểm nghiệm
  3. xét nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.