“xét nét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhǎo chá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bắt lỗi; tìm điểm khác; xét nét; gây sự
Cách nói khác: 挑刺 tiāo cì · 도자; 找碴儿 zhǎo chá r; 挑毛剔刺 tiāo máo tī cì · 도모척자; 澡垢索疵 zǎo gòu suǒ cī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.