AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

找茬 nghĩa là gì? zhǎo chá

Từ tiếng Trung

找茬

zhǎo chá · âm Hán Việt từng chữ: tìm ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt lỗi
  2. tìm điểm khác
  3. xét nét
  4. gây sự
  5. tìm kiếm phàn nàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt lỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.