找茬 nghĩa là gì? zhǎo chá
Từ tiếng Trung
找茬
zhǎo chá · âm Hán Việt từng chữ: tìm ?
Nghĩa tiếng Việt
- bắt lỗi
- tìm điểm khác
- xét nét
- gây sự
- tìm kiếm phàn nàn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.