AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“xe taxi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

的

dī

Âm Hán Hàn của chữ

적
jeok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

的
てき · từ thông dụng

Nghĩa: xe taxi; xe cab (viết tắt của 的士[di1 shi4])

Từng chữ: 的 (đích)

Cách nói khác: 计程车 jì chéng chē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.