AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe quân sự" tiếng Trung là 军车 (jūn chē)

“xe quân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

军车 phồn thể 軍車

jūn chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

軍車
ぐんしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xe quân sự

Từng chữ: 軍 (quân) 車 (xa)

Cách nói khác: 戎车 róng chē;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.