"xe mui trần" tiếng Trung là 敞篷车 (chǎng péng chē)
“xe mui trần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
敞篷车
phồn thể 敞篷車
chǎng péng chē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xe mui trần; xe mở mui
Từng chữ: 敞 (sưởng) 篷 (bong) 車 (xa)
Cách nói khác: 敞篷汽车 chǎng péng qì chē;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.