AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe giáo hoàng" tiếng Trung là 教宗座驾 (jiào zōng zuò jià)

“xe giáo hoàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

教宗座驾 phồn thể 教宗座駕

jiào zōng zuò jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe giáo hoàng

Từng chữ: 教 (giáo) 宗 (tông) 座 (toà) 駕 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.