AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

教宗座驾 (教宗座駕) nghĩa là gì? jiào zōng zuò jià

Từ tiếng Trung

教宗座驾

phồn thể 教宗座駕

jiào zōng zuò jià · âm Hán Việt từng chữ: giáo tông toà giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe giáo hoàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe giáo hoàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.