AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe điều khiển từ xa" tiếng Trung là 遥控车 (yáo kòng chē)

“xe điều khiển từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遥控车 phồn thể 遙控車

yáo kòng chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe điều khiển từ xa

Từng chữ: 遙 (diêu) 控 (khống) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.