"xe cứu hỏa" tiếng Trung là 消防车 (xiāo fáng chē), tiếng Nhật 消防車
“xe cứu hỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
消防车
phồn thể 消防車
xiāo fáng chē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소방차
sobangcha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
消防車
しょうぼうしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: xe cứu hỏa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.