AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe cảnh sát" tiếng Trung là 警车 (jǐng chē)

“xe cảnh sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

警车 phồn thể 警車

jǐng chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe cảnh sát

Từng chữ: 警 (khểnh) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.