AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe buýt sáng" tiếng Trung là 早车 (zǎo chē)

“xe buýt sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

早车 phồn thể 早車

zǎo chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xe buýt sáng; tàu sớm

Từng chữ: 早 (tảo) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.