AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xe ba bánh" tiếng Trung là 三轮车 (sān lún chē), tiếng Nhật 三輪車

“xe ba bánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三轮车 phồn thể 三輪車

sān lún chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼륜차
samryuncha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

三輪車
さんりんしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: xe xích lô; xe ba bánh

Từng chữ: 三 (tam) 輪 (luân) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.