AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xây tổ" tiếng Trung là 筑巢 (zhù cháo)

“xây tổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

筑巢 phồn thể 築巢

zhù cháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

축소
chukso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm tổ; xây tổ

Từng chữ: 築 (trốc) 巢 (sào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.