AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筑巢 (築巢) nghĩa là gì? zhù cháo

Từ tiếng Trung

筑巢

phồn thể 築巢

zhù cháo · âm Hán Việt từng chữ: trốc sào

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm tổ
  2. xây tổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm tổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.