AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xâu chuỗi lại với nhau" tiếng Trung là 贯通 (guàn tōng), tiếng Nhật 貫通

“xâu chuỗi lại với nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贯通 phồn thể 貫通

guàn tōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관통
gwantong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

貫通
かんつう · từ thông dụng

Nghĩa: kết nối; xâu chuỗi lại với nhau

Từng chữ: 貫 (quan) 通 (thông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.