贯通 (貫通) nghĩa là gì? guàn tōng
Từ tiếng Trung
贯通
phồn thể 貫通guàn tōng · âm Hán Việt từng chữ: quan thông
Nghĩa tiếng Việt
- kết nối
- xâu chuỗi lại với nhau
Đọc theo tiếng Hàn
관통
gwantong
Tiếng Nhật
貫通
かんつう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kết nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.