AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xấu" tiếng Trung là 坏 (huài)

“xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坏 phồn thể 壞

huài

Âm Hán Hàn của chữ

괴
goe · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

坏
さかずき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xấu; bị hỏng; hư; hỏng

Từng chữ: 壞 (hoại)

Cách nói khác: 不良 bù liáng; 不善 bù shàn; 难看 nán kàn; 歹 dǎi; 窳 yǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.